陰厲

yīn lì âm lệ

Hán Việt: âm lệ · Pinyin: yīn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴沉严厉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴沉严厉。