陰厭 yīn yàn · âm yếm Hán Việt: âm yếm · Pinyin: yīn yàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 厭 (yếm)Pinyinyīn yànHán Việtâm yếmCấu tạo陰 + 厭 · âm + yếm nghĩa thành phần: âm + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭礼。嫡长子未成年而死﹐祭之于宗庙幽阴之处﹐称为"阴厌"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭礼。嫡长子未成年而死﹐祭之于宗庙幽阴之处﹐称为"阴厌"。