陰合

yīn hé âm hợp

Hán Việt: âm hợp · Pinyin: yīn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私下联合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私下联合。