陰君 yīn jūn · âm quân Hán Việt: âm quân · Pinyin: yīn jūn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 君 (quân)Pinyinyīn jūnHán Việtâm quânCấu tạo陰 + 君 · âm + quân nghĩa thành phần: âm + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴间之主﹐阎罗王。Tân Hoa Tự Điển 1.阴间之主﹐阎罗王。