陰吹 yīn chuī · âm xuy Hán Việt: âm xuy · Pinyin: yīn chuī Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 吹 (xuy)Pinyinyīn chuīHán Việtâm xuyCấu tạo陰 + 吹 · âm + xuy nghĩa thành phần: âm + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医学名词。指妇女阴道有气排出﹐并带声响的一种病症。Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。指妇女阴道有气排出﹐并带声响的一种病症。