陰命 yīn mìng · âm mệnh Hán Việt: âm mệnh · Pinyin: yīn mìng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 命 (mệnh)Pinyinyīn mìngHán Việtâm mệnhCấu tạo陰 + 命 · âm + mệnh nghĩa thành phần: âm + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剧毒药物名。Tân Hoa Tự Điển 1.剧毒药物名。