陰善 yīn shàn · âm thiện Hán Việt: âm thiện · Pinyin: yīn shàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 善 (thiện)Pinyinyīn shànHán Việtâm thiệnCấu tạo陰 + 善 · âm + thiện nghĩa thành phần: âm + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不为人知的善行。Tân Hoa Tự Điển 1.不为人知的善行。