陰國 yīn guó · âm quốc Hán Việt: âm quốc · Pinyin: yīn guó Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 國 (quốc)Pinyinyīn guóHán Việtâm quốcCấu tạo陰 + 國 · âm + quốc nghĩa thành phần: âm + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夷狄之国。因其分野位于天街二星之北﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指夷狄之国。因其分野位于天街二星之北﹐故称。