陰處

yīn chù âm xử

Hán Việt: âm xử · Pinyin: yīn chù

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹静居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹静居。