陰威

yīn wēi âm uy

Hán Việt: âm uy · Pinyin: yīn wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹神威; 谓阴气浓厚; 菊的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹神威。 2.谓阴气浓厚。 3.菊的别名。