陰將 yīn jiāng · âm tương Hán Việt: âm tương · Pinyin: yīn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 將 (tương)Pinyinyīn jiāngHán Việtâm tươngCấu tạo陰 + 將 · âm + tương nghĩa thành phần: âm + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不吉利的日子。Tân Hoa Tự Điển 1.指不吉利的日子。