陰屋 yīn wū · âm ốc Hán Việt: âm ốc · Pinyin: yīn wū Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 屋 (ốc)Pinyinyīn wūHán Việtâm ốcCấu tạo陰 + 屋 · âm + ốc nghĩa thành phần: âm + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信用品。烧化给死者的纸扎房屋。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信用品。烧化给死者的纸扎房屋。