陰山

yīn shān âm san

Hán Việt: âm san · Pinyin: yīn shān

Tổng quan

dãy núi Âm ở Nội Mông

Cấu tạo: (âm) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dãy núi Âm ở Nội Mông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山脈名。崑崙山的北支。起於河套西北,東北綿延為內興安嶺。自漢武帝伐匈奴得此山後,為中國歷代北方的屏蔽。也稱為「陰山山脈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山脉名。即今横亘于内蒙古自治区南境﹑东北接连内兴安岭的阴山山脉。山间缺口自古为南北交通孔道; 犹阴间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山脉名。即今横亘于内蒙古自治区南境﹑东北接连内兴安岭的阴山山脉。山间缺口自古为南北交通孔道。 2.犹阴间。

Eng

  • CC-CEDICT Yin mountains in Inner Mongolia
  • Cihui Yin mountains in Inner Mongolia