陰岑 yīn cén · âm sầm Hán Việt: âm sầm · Pinyin: yīn cén Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 岑 (sầm)Pinyinyīn cénHán Việtâm sầmCấu tạo陰 + 岑 · âm + sầm nghĩa thành phần: âm + sầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青山; 比喻如山之浓云; 深邃貌。Tân Hoa Tự Điển 1.青山。 2.比喻如山之浓云。 3.深邃貌。