陰岸 yīn àn · âm ngạn Hán Việt: âm ngạn · Pinyin: yīn àn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 岸 (ngạn)Pinyinyīn ànHán Việtâm ngạnCấu tạo陰 + 岸 · âm + ngạn nghĩa thành phần: âm + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背阳的水岸∮的南岸。Tân Hoa Tự Điển 1.背阳的水岸∮的南岸。