陰市 yīn shì · âm thị Hán Việt: âm thị · Pinyin: yīn shì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 市 (thị)Pinyinyīn shìHán Việtâm thịCấu tạo陰 + 市 · âm + thị nghĩa thành phần: âm + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穴位名。在伏兔穴下三寸。Tân Hoa Tự Điển 1.穴位名。在伏兔穴下三寸。