陰帝

yīn dì âm đế

Hán Việt: âm đế · Pinyin: yīn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女娲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女娲。