陰乾

yīn gān âm kiền

Hán Việt: âm kiền · Pinyin: yīn gān

Tổng quan

phơi khô trong bóng râm

Cấu tạo: (âm) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phơi khô trong bóng râm
  • Cihui âm can âm can ☆Phơi trong chỗ có bóng mát.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在沒有陽光的地方晾乾。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 位于偶数的天干。即乙﹑丁﹑己﹑辛﹑癸等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.位于偶数的天干。即乙﹑丁﹑己﹑辛﹑癸等。

Eng

  • CC-CEDICT to dry in the shade
  • Cihui to dry in the shade