陰幽 yīn yōu · âm u Hán Việt: âm u · Pinyin: yīn yōu Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 幽 (u)Pinyinyīn yōuHán Việtâm uCấu tạo陰 + 幽 · âm + u nghĩa thành phần: âm + u Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边远幽僻; 阴暗﹔昏暗; 潜藏不露; 沉静安娴。Tân Hoa Tự Điển 1.边远幽僻。 2.阴暗﹔昏暗。 3.潜藏不露。 4.沉静安娴。