陰庇

yīn bì âm tí

Hán Việt: âm tí · Pinyin: yīn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆荫庇护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆荫庇护。