陰廊

yīn láng âm lang

Hán Việt: âm lang · Pinyin: yīn láng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗廊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗廊。