陰形

yīn xíng âm hình

Hán Việt: âm hình · Pinyin: yīn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴病的病状﹐寒症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴病的病状﹐寒症。