陰律 yīn lǜ · âm luật Hán Việt: âm luật · Pinyin: yīn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 律 (luật)Pinyinyīn lǜHán Việtâm luậtCấu tạo陰 + 律 · âm + luật nghĩa thành phần: âm + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴气; 即阴吕; 迷信指阴间律法。Tân Hoa Tự Điển 1.阴气。 2.即阴吕。 3.迷信指阴间律法。