陰怪

yīn guài âm quái

Hán Việt: âm quái · Pinyin: yīn guài

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指月亮; 犹妖怪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。 2.犹妖怪。