陰悒 yīn yì · âm ấp Hán Việt: âm ấp · Pinyin: yīn yì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 悒 (ấp)Pinyinyīn yìHán Việtâm ấpCấu tạo陰 + 悒 · âm + ấp nghĩa thành phần: âm + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阴暗; 忧愁郁悒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阴暗。 2.忧愁郁悒。