陰情 yīn qíng · âm tình Hán Việt: âm tình · Pinyin: yīn qíng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 情 (tình)Pinyinyīn qíngHán Việtâm tìnhCấu tạo陰 + 情 · âm + tình nghĩa thành phần: âm + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私事﹑隐情。Tân Hoa Tự Điển 1.私事﹑隐情。