陰惠

yīn huì âm huệ

Hán Việt: âm huệ · Pinyin: yīn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹阴德; 暗中施惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹阴德。 2.暗中施惠。