陰慝 yīn tè · âm thắc Hán Việt: âm thắc · Pinyin: yīn tè Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 慝 (thắc)Pinyinyīn tèHán Việtâm thắcCấu tạo陰 + 慝 · âm + thắc nghĩa thành phần: âm + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴气为害; 指阴气; 阴险邪恶; 指邪佞之人。Tân Hoa Tự Điển 1.阴气为害。 2.指阴气。 3.阴险邪恶。 4.指邪佞之人。