陰戶

yīn hù âm hộ

Hán Việt: âm hộ · Pinyin: yīn hù

Tổng quan

âm hộ

Cấu tạo: (âm) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm hộ
  • Cihui âm hộ âm hộ ☆Cửa mình của người đàn bà con gái (vulve).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰道的開口。也稱為「陰門」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓门; 指女子阴道外口。又名女阴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓门。 2.指女子阴道外口。又名女阴。

Eng

  • CC-CEDICT vulva
  • Cihui vulva