陰房

yīn fáng âm phòng

Hán Việt: âm phòng · Pinyin: yīn fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴凉的房室; 指牢狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴凉的房室。 2.指牢狱。