陰報 yīn bào · âm báo Hán Việt: âm báo · Pinyin: yīn bào Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 報 (báo)Pinyinyīn bàoHán Việtâm báoCấu tạo陰 + 報 · âm + báo nghĩa thành phần: âm + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中报复; 迷信谓在阴间得到报应。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中报复。 2.迷信谓在阴间得到报应。