陰拱

yīn gǒng âm củng

Hán Việt: âm củng · Pinyin: yīn gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (củng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓暗中坐观成败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓暗中坐观成败。