陰挺
âm đĩnh
Hán Việt: âm đĩnh · Pinyin: yīn tǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。指妇女阴部有物下坠或挺出阴道口外的病症。今统称为子宫脱垂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。指妇女阴部有物下坠或挺出阴道口外的病症。今统称为子宫脱垂。
Eng
- Cihui 陰挺 īntǐng n. <phys.> clitoris