陰捕 yīn bǔ · âm bộ Hán Việt: âm bộ · Pinyin: yīn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 捕 (bộ)Pinyinyīn bǔHán Việtâm bộCấu tạo陰 + 捕 · âm + bộ nghĩa thành phần: âm + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 便衣捕快。Tân Hoa Tự Điển 1.便衣捕快。