陰損
âm tổn
Hán Việt: âm tổn · Pinyin: yīn sǔn
Tổng quan
nham hiểm: thâm độc/hại ngầm
Nghĩa
Việt
- Cihui nham hiểm: thâm độc/hại ngầm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暗中损害(他人名誉)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.暗中损害(他人名誉)。
Eng
- Cihui 陰損 īnsǔn* v. covertly harm