陰敕

yīn chì âm sắc

Hán Việt: âm sắc · Pinyin: yīn chì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹密令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹密令。