陰敝

yīn bì âm tệ

Hán Việt: âm tệ · Pinyin: yīn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不受阳光照射。敝﹐通"蔽"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不受阳光照射。敝﹐通"蔽"。