陰數

yīn shù âm sổ

Hán Việt: âm sổ · Pinyin: yīn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偶数; 指天数﹐命运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偶数。 2.指天数﹐命运。