陰敷

yīn fū âm phu

Hán Việt: âm phu · Pinyin: yīn fū

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遍布于阴湿之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遍布于阴湿之地。