陰文

yīn wén âm văn

Hán Việt: âm văn · Pinyin: yīn wén

Tổng quan

chữ chìm

Cấu tạo: (âm) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ chìm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印章上或某些器物上所刻或所铸的凹下的文字或花纹(跟“阳文”相对)。

Eng

  • Cihui 陰文 yīnwén n. 1. intaglio characters 2. <art> negative legend