陰方 yīn fāng · âm phương Hán Việt: âm phương · Pinyin: yīn fāng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 方 (phương)Pinyinyīn fāngHán Việtâm phươngCấu tạo陰 + 方 · âm + phương nghĩa thành phần: âm + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指西方; 泛指阴山一带少数民族地区。Tân Hoa Tự Điển 1.指西方。 2.泛指阴山一带少数民族地区。