陰旌

yīn jīng âm tinh

Hán Việt: âm tinh · Pinyin: yīn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓阴云之气如旌旗状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阴云之气如旌旗状。