陰星

yīn xīng âm tinh

Hán Việt: âm tinh · Pinyin: yīn xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指毕宿﹐有星八颗。月行经过毕宿﹐就要下大雨﹐故称; 星名。位于房宿最北一星之北。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指毕宿﹐有星八颗。月行经过毕宿﹐就要下大雨﹐故称。 2.星名。位于房宿最北一星之北。