陰映

yīn yìng âm ánh

Hán Việt: âm ánh · Pinyin: yīn yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (ánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深邃貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃貌。