陰顯 yīn xiǎn · âm hiển Hán Việt: âm hiển · Pinyin: yīn xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 顯 (hiển)Pinyinyīn xiǎnHán Việtâm hiểnCấu tạo陰 + 顯 · âm + hiển nghĩa thành phần: âm + hiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐现。Tân Hoa Tự Điển 1.隐现。