陰景

yīn jǐng âm cảnh

Hán Việt: âm cảnh · Pinyin: yīn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴影。