陰晴

yīn qíng âm tình

Hán Việt: âm tình · Pinyin: yīn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指向阳和背阴; 比喻得志和失意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指向阳和背阴。 2.比喻得志和失意。