陰曀 yīn yì · âm ê Hán Việt: âm ê · Pinyin: yīn yì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 曀 (ê)Pinyinyīn yìHán Việtâm êCấu tạo陰 + 曀 · âm + ê nghĩa thành phần: âm + ê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云翳; 云气掩映日光﹐天气阴晦; 比喻政治昏乱; 指昏乱的政治。Tân Hoa Tự Điển 1.云翳。 2.云气掩映日光﹐天气阴晦。 3.比喻政治昏乱。 4.指昏乱的政治。