陰月

yīn yuè âm nguyệt

Hán Việt: âm nguyệt · Pinyin: yīn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农历四月的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农历四月的别称。