陰朗 yīn lǎng · âm lãng Hán Việt: âm lãng · Pinyin: yīn lǎng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 朗 (lãng)Pinyinyīn lǎngHán Việtâm lãngCấu tạo陰 + 朗 · âm + lãng nghĩa thành phần: âm + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴雨和晴朗。Tân Hoa Tự Điển 1.阴雨和晴朗。